Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动容 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngróng] lộ vẻ xúc động; lộ vẻ cảm động。脸上出现受感动的表情。
观者无不为之动容。
người xem không ai mà không lộ vẻ xúc động.
观者无不为之动容。
người xem không ai mà không lộ vẻ xúc động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 动容 Tìm thêm nội dung cho: 动容
