Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助祭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùjì] trợ tế。古代谓臣属出资、陪位或献乐佐君主祭祀。后亦谓以财物人祭祀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祭
| tế | 祭: | tế lễ, tế văn |

Tìm hình ảnh cho: 助祭 Tìm thêm nội dung cho: 助祭
