Chữ 㕷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕷

[]

U+3577, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hua4;
Việt bính: pak1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕷


Chữ gần giống với 㕷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 㕷

Tự hình:

Tự hình chữ 㕷 Tự hình chữ 㕷 Tự hình chữ 㕷 Tự hình chữ 㕷

㕷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕷 Tìm thêm nội dung cho: 㕷