Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛开 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngkāi] nở rộ; đua nở (hoa)。(花)开得茂盛。
百花盛开。
trăm hoa đua nở.
百花盛开。
trăm hoa đua nở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 盛开 Tìm thêm nội dung cho: 盛开
