Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳步 trong tiếng Trung hiện đại:
[láobà] vất vả tới thăm (lời nói kính trọng)。敬辞,用于谢人来访。
您公事忙,千万不要劳步。
anh công việc bận rộn, không cần phải vất vả tới thăm đâu.
您公事忙,千万不要劳步。
anh công việc bận rộn, không cần phải vất vả tới thăm đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 劳步 Tìm thêm nội dung cho: 劳步
