Chữ 炁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炁, chiết tự chữ KHÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炁:

炁 khí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 炁

Chiết tự chữ khí bao gồm chữ 旡 火 hoặc 旡 灬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 炁 cấu thành từ 2 chữ: 旡, 火
  • hoả, hỏa
  • 2. 炁 cấu thành từ 2 chữ: 旡, 灬
  • hoả, hoả2, hỏa
  • khí [khí]

    U+7081, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4, geng3, gui4;
    Việt bính: hei3;

    khí

    Nghĩa Trung Việt của từ 炁

    Cũng như chữ khí .
    khí, như "không khí, khí quyển" (gdhn)

    Nghĩa của 炁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qì]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 8
    Hán Việt: KHÍ
    rốn; cuống rốn。同"气"。如"坎炁"(kǎnq́),中药上指脐带。

    Chữ gần giống với 炁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

    Dị thể chữ 炁

    ,

    Chữ gần giống 炁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炁 Tự hình chữ 炁 Tự hình chữ 炁 Tự hình chữ 炁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 炁

    khí:không khí, khí quyển
    炁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炁 Tìm thêm nội dung cho: 炁