Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[láofán] 方
làm phiền; nhờ; phiền; cảm phiền (lời nói kính trọng)。 烦劳。
劳烦尊驾。
làm phiền đến (ông, ngài, bà).
劳烦您走一趟。
làm phiền ngài đi giúp cho một chuyến.
làm phiền; nhờ; phiền; cảm phiền (lời nói kính trọng)。 烦劳。
劳烦尊驾。
làm phiền đến (ông, ngài, bà).
劳烦您走一趟。
làm phiền ngài đi giúp cho một chuyến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 劳烦 Tìm thêm nội dung cho: 劳烦
