Từ: 勃起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勃起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 勃起 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóqǐ] cương; trạng thái cương (sinh vật học)。原来松弛的、含有海绵状组织的身体部分充血时行成为坚挺膨胀的状态,阴茎或阴蒂的坚挺膨胀状态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃

bột:bồng bột; bột phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
勃起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勃起 Tìm thêm nội dung cho: 勃起