Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勃起 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóqǐ] cương; trạng thái cương (sinh vật học)。原来松弛的、含有海绵状组织的身体部分充血时行成为坚挺膨胀的状态,阴茎或阴蒂的坚挺膨胀状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 勃起 Tìm thêm nội dung cho: 勃起
