Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子虚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐxū] 书
giả dối; không có thật。汉朝司马相如有《子虚赋》,假托子虚先生、乌有先生和亡是公三人互相问答。后世因此用"子虚"、"子虚乌有"指虚构的或不真实的事情。
giả dối; không có thật。汉朝司马相如有《子虚赋》,假托子虚先生、乌有先生和亡是公三人互相问答。后世因此用"子虚"、"子虚乌有"指虚构的或不真实的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 子虚 Tìm thêm nội dung cho: 子虚
