Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 而后 trong tiếng Trung hiện đại:
[érhòu] sau đó; rồi sau đó; sau đó。以后;然后。
确有把握而后动手。
nắm cho thật chắc rồi sau đó mới làm.
Ghi chú: Chú ý: "以后"có thể dùng riêng (mang nghĩa là từ nay về sau),"而后"không thể dùng riêng. 注意:"以后"可以单 用,表示从现在以后,"而后"不能单用。
确有把握而后动手。
nắm cho thật chắc rồi sau đó mới làm.
Ghi chú: Chú ý: "以后"có thể dùng riêng (mang nghĩa là từ nay về sau),"而后"không thể dùng riêng. 注意:"以后"可以单 用,表示从现在以后,"而后"不能单用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 而后 Tìm thêm nội dung cho: 而后
