Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勉力 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎnlì] nỗ lực; cố gắng; ráng。努力。
勉力为之。
ráng làm.
勉力为之。
ráng làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勉
| miễn | 勉: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mến | 勉: | yêu mến |
| mễn | 勉: | nỗi quan hoài mang mễn xiết bao |
| mịn | 勉: | mịn màng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 勉力 Tìm thêm nội dung cho: 勉力
