Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勘察 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānchá] thăm dò; khảo sát; điều tra thực địa (thường dùng trong công việc khai thác hầm mỏ hoặc khảo sát trước khi công trình tiến hành thi công)。进行实地调查或查看(多用于采矿或工程施工前)。也做勘查。
勘察现场。
khảo sát hiện trường.
勘察地形。
thăm dò địa hình.
勘察现场。
khảo sát hiện trường.
勘察地形。
thăm dò địa hình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勘
| khám | 勘: | khám bệnh; khám xét |
| khóm | 勘: | khóm cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 勘察 Tìm thêm nội dung cho: 勘察
