Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lao tổn
Mệt nhọc hao mòn.
Nghĩa của 劳损 trong tiếng Trung hiện đại:
[láosǔn] vất vả mà sinh bệnh。因疲劳过度而损伤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勞
| lao | 勞: | lao lực, lao xao |
| lau | 勞: | lau lách |
| lào | 勞: | |
| lạo | 勞: | uý lạo |
| rạo | 勞: | rạo rực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 損
| tỏn | 損: | tí tỏn (vụn vặt) |
| tốn | 損: | tốn kém |
| tổn | 損: | tổn hại, tổn thất |
| tủn | 損: | tủn mủn |
| vin | 損: | vin cành |

Tìm hình ảnh cho: 勞損 Tìm thêm nội dung cho: 勞損
