Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾当 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòudàng] sự việc; mánh khoé; thủ đoạn; ngón; trò。事情,今多指坏事情。
罪恶勾当
thủ đoạn đầy tội ác
从事走私勾当
thủ đoạn buôn lậu
罪恶勾当
thủ đoạn đầy tội ác
从事走私勾当
thủ đoạn buôn lậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 勾当 Tìm thêm nội dung cho: 勾当
