Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾连 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōulián] 1. cấu kết; thông đồng; móc ngoặc (ngầm làm chuyện xấu)。勾结。
暗中勾连
ngấm ngầm cấu kết với nhau.
他们勾连在一起,干了不少坏事。
họ cấu kết với nhau, làm nhiều chuyện xấu.
2. liên quan; liên can; dính dáng。牵涉;牵连。
我怀疑这事与他有勾连。
tôi nghi ngờ chuyện này có liên quan đến anh ấy.
暗中勾连
ngấm ngầm cấu kết với nhau.
他们勾连在一起,干了不少坏事。
họ cấu kết với nhau, làm nhiều chuyện xấu.
2. liên quan; liên can; dính dáng。牵涉;牵连。
我怀疑这事与他有勾连。
tôi nghi ngờ chuyện này có liên quan đến anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |

Tìm hình ảnh cho: 勾连 Tìm thêm nội dung cho: 勾连
