Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾通 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōutōng] cấu kết; câu kết; móc ngoặc; thông đồng (ngấm ngầm làm chuyện xấu)。暗中串通;勾结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 勾通 Tìm thêm nội dung cho: 勾通
