Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得宠 trong tiếng Trung hiện đại:
[déchǒng] được sủng ái; được cưng chiều (mang ý xấu)。受宠爱(含贬义)。
君主昏庸,奸臣得宠。
vua hôn quân gian thần được sủng ái.
君主昏庸,奸臣得宠。
vua hôn quân gian thần được sủng ái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |

Tìm hình ảnh cho: 得宠 Tìm thêm nội dung cho: 得宠
