Chữ 蒧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒧, chiết tự chữ ĐIỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒧:

蒧 điểm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒧

Chiết tự chữ điểm bao gồm chữ 草 戊 占 hoặc 艸 戊 占 hoặc 艹 戊 占 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蒧 cấu thành từ 3 chữ: 草, 戊, 占
  • tháu, thảo, xáo
  • mậu, mồ
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • 2. 蒧 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 戊, 占
  • tháu, thảo
  • mậu, mồ
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • 3. 蒧 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 戊, 占
  • thảo
  • mậu, mồ
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • điểm [điểm]

    U+84A7, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhen1, dian3;
    Việt bính: dim2;

    điểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 蒧

    (Danh) Chữ dùng đặt tên người.
    ◎Như: Tăng Điểm
    tự Tích , học trò của Khổng Tử . Cũng viết Tăng Điểm .

    Chữ gần giống với 蒧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蒧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒧 Tự hình chữ 蒧 Tự hình chữ 蒧 Tự hình chữ 蒧

    蒧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒧 Tìm thêm nội dung cho: 蒧