Chữ 䁉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䁉

[]

U+4049, tổng 13 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: hei2 kaai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䁉


Chữ gần giống với 䁉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

Chữ gần giống 䁉

Tự hình:

Tự hình chữ 䁉 Tự hình chữ 䁉 Tự hình chữ 䁉 Tự hình chữ 䁉

䁉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁉 Tìm thêm nội dung cho: 䁉