Chữ 蒭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒭, chiết tự chữ SU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒭:

蒭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蒭

蒭

Chiết tự chữ 蒭

Chiết tự chữ su bao gồm chữ 草 芻 hoặc 艸 芻 hoặc 艹 芻 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蒭 cấu thành từ 2 chữ: 草, 芻
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 芻 ro, so, sô, sồ
  • 2. 蒭 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 芻
  • 艸 tháu, thảo
  • 芻 ro, so, sô, sồ
  • 3. 蒭 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 芻
  • 艹 thảo
  • 芻 ro, so, sô, sồ
  • []

    U+84AD, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu2;
    Việt bính: co1;

    蒭

    Nghĩa Trung Việt của từ 蒭


    su, như "trái su su, su hào" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蒭:

    蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,

    Dị thể chữ 蒭

    芻, 𫇴,

    Chữ gần giống 蒭

    菒, 蒕, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒭 Tự hình chữ 蒭 Tự hình chữ 蒭 Tự hình chữ 蒭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒭

    su蒭:trái su su, su hào
    蒭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒭 Tìm thêm nội dung cho: 蒭