Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 十二分 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíèrfēn] hoàn toàn; trăm phần trăm; mười phần; rất là。形容程度极深(比用"十分"的语气更强)。
我对这件事感到十二分的满意。
việc này tôi thấy hoàn toàn hài lòng .
我对这件事感到十二分的满意。
việc này tôi thấy hoàn toàn hài lòng .
Nghĩa chữ nôm của chữ: 十
| thập | 十: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 十二分 Tìm thêm nội dung cho: 十二分
