Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半辈子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànbèi·zi] nửa đời người; nửa đời。指中年以前或中年以后的生活时间。
前(上)半辈子
nửa đời trước
后(下)半辈子
nửa đời sau
前(上)半辈子
nửa đời trước
后(下)半辈子
nửa đời sau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈
| bối | 辈: | tiền bối; hậu bối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 半辈子 Tìm thêm nội dung cho: 半辈子
