Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 协调 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiétiáo] nhịp nhàng; hài hoà; cân đối。配合得适当。
国民经济各部门的发展必须互相协调。
việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.
国民经济各部门的发展必须互相协调。
việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 协调 Tìm thêm nội dung cho: 协调
