Từ: 协调 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 协调:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 协调 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiétiáo] nhịp nhàng; hài hoà; cân đối。配合得适当。
国民经济各部门的发展必须互相协调。
việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 协

hiệp:hiệp định; hiệp hội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu
协调 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 协调 Tìm thêm nội dung cho: 协调