ngật đáp
Đầu đanh, nhọt mọc ở trên đầu, ngoài da nổi cục sù sì.Cục, hòn, búi, cuộn. ◎Như:
thổ ngật đáp
土疙瘩 hòn đất. ◇Tây du kí 西遊記:
Hốt nhiên bán trước nhất cá thảo ngật đáp
忽然絆著一個草疙瘩 (Đệ tam hồi) Chợt vướng vào một bụi cỏ.Chỗ tắc nghẽn, vướng mắc.Văn chương không được lưu loát. ◎Như:
văn chương trung hữu ta ngật đáp
文章中有些疙瘩 trong bài văn có chút vướng mắc, không lưu loát.Thắc mắc, ấm ức, băn khoăn. ◎Như:
tâm lí đích ngật đáp tảo khứ điệu liễu
心里的疙瘩早去掉了 trong bụng đã hết thắc mắc từ lâu rồi. § Ghi chú: cũng viết 疙搭.
Nghĩa của 疙瘩 trong tiếng Trung hiện đại:
2. cục; nút; hạt; gút。小球形或块状的东西。
芥菜疙瘩
hạt cải
线结成疙瘩了。
chỉ bị thắt gút rồi.
3. vướng mắc; mắc mớ; vấn đề (khó giải quyết)。不易解决的问题。
心上的疙瘩早去掉了
sớm bỏ được vướng mắc trong lòng.
解开他们两人中间的疙瘩。
giải quyết vấn đề giữa hai người với nhau.
4. hòn; cái; viên; chiếc (lượng từ)。量词。
一疙瘩石头
một hòn đá
一疙瘩糕
một cái bánh
5. phiền phức; khó chịu。麻烦;别扭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙
| ngất | 疙: | chết ngất |
| ngật | 疙: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘩
| đáp | 瘩: | đáp (bệnh ung nhọt) |

Tìm hình ảnh cho: 疙瘩 Tìm thêm nội dung cho: 疙瘩
