Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 单称判断 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单称判断:
Nghĩa của 单称判断 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānchēngpànduàn] phán đoán có không; đánh giá có không。断定某一个别对象是否具有某种性质判断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 判
| phán | 判: | phán rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 单称判断 Tìm thêm nội dung cho: 单称判断
