Từ: 单韵母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单韵母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单韵母 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānyùnmǔ] nguyên âm đơn。由一个元音构成的韵母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
单韵母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单韵母 Tìm thêm nội dung cho: 单韵母