Từ: 卜甲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卜甲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卜甲 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔjiǎ] bói mai rùa。占卜用的龟甲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜

bóc:bóc thư; trắng bóc
bói: 
bặc:la bặc (củ cải đỏ)
bốc:bốc (ăn bốc; một bốc gạo)
cốc:cốc rượu
vúc: 
vốc:một vốc, vốc vơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲

giáp:giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng)
giẹp:giẹp lép
kép:áo kép, lá kép
nháp:nhớp nháp
ráp:ráp lại
卜甲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卜甲 Tìm thêm nội dung cho: 卜甲