Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卧底 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòdǐ] nằm vùng; nội ứng (mai phục chuẩn bị làm nội ứng)。埋伏下来做内应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧
| ngoạ | 卧: | ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 卧底 Tìm thêm nội dung cho: 卧底
