Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卧榻 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòtà] giường。床。
卧榻之侧,岂容他人鼾睡(比喻不许别人侵入自己的势力范围)
cạnh giường, há để kẻ khác ngủ say (ví với việc không cho phép người khác xâm nhập phạm vi thế lực của mình)
卧榻之侧,岂容他人鼾睡(比喻不许别人侵入自己的势力范围)
cạnh giường, há để kẻ khác ngủ say (ví với việc không cho phép người khác xâm nhập phạm vi thế lực của mình)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧
| ngoạ | 卧: | ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榻
| chõng | 榻: | giường chõng |
| tháp | 榻: | tháp (cái chõng; ngai vua) |

Tìm hình ảnh cho: 卧榻 Tìm thêm nội dung cho: 卧榻
