Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngbì] châu báu; vật quý; báu vật; bảo vật。大壁,泛指珍宝。
这些藏书对于他来说不啻拱壁。
đối với anh ấy mà nói, sưu tập những sách này không hẳn là báu vật.
这些藏书对于他来说不啻拱壁。
đối với anh ấy mà nói, sưu tập những sách này không hẳn là báu vật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 拱壁 Tìm thêm nội dung cho: 拱壁
