Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印痕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnhén] dấu vết。痕迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痕
| ngân | 痕: | ngân nga |
| ngấn | 痕: | ngấn nước |
| ngần | 痕: | tần ngần |
| ngẩn | 痕: | ngẩn ngơ |
| ngằn | 痕: | có ngằn có lớp |

Tìm hình ảnh cho: 印痕 Tìm thêm nội dung cho: 印痕
