Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ẩn sĩ
Người có học vấn hữu danh mà ở ẩn.
Nghĩa của 隐士 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnshì] ẩn sĩ; người ở ẩn。隐居的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱
| ăng | 隱: | ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn) |
| ẩn | 隱: | ẩn dật |
| ửng | 隱: | đỏ ửng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 隱士 Tìm thêm nội dung cho: 隱士
