Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐逸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnyì] ẩn dật; ở ẩn。避世隐居。也指隐居的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逸
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 逸: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 逸: | dè dặt; dìu dặt |
| dụt | 逸: | dụt lửa (dập lửa) |
| giật | 逸: | |
| giặt | 逸: | trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau) |
| giợt | 逸: |

Tìm hình ảnh cho: 隐逸 Tìm thêm nội dung cho: 隐逸
