Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野牛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěniú] trâu rừng; bò rừng。哺乳动物,形状跟家牛相似,身体高大,毛褐色,头部和颈部有长毛,背部隆起。吃树皮、树叶等。有好几种,分别产于亚洲、欧洲和美洲,现存不多,是一种珍奇的动物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 野牛 Tìm thêm nội dung cho: 野牛
