Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印证 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnzhèng] 1. xác minh; chứng thực; kiểm chứng。证明与事实相符。
材料已印证过。
tài liệu đã được kiểm chứng
2. vật dùng chứng minh。用来印证的事物。
材料已印证过。
tài liệu đã được kiểm chứng
2. vật dùng chứng minh。用来印证的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 印证 Tìm thêm nội dung cho: 印证
