Từ: héo mòn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ héo mòn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: héomòn

Dịch héo mòn sang tiếng Trung hiện đại:

枯槁 《(面容)憔悴。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: héo

héo: 
héo𤉗:khô héo, héo hắt
héo:khô héo, héo hắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: mòn

mòn𤷱:gầy mòn
héo mòn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: héo mòn Tìm thêm nội dung cho: héo mòn