Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 乌七八糟 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌七八糟:
Nghĩa của 乌七八糟 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūqībāzāo] bát nháo; loạn xị; lung tung; lộn xộn; ngổng ngang。十分杂乱;乱七八糟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 七
| thất | 七: | thất (số 7) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟
| tao | 糟: | tao khang |

Tìm hình ảnh cho: 乌七八糟 Tìm thêm nội dung cho: 乌七八糟
