Chữ 藍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藍

[]

U+F923, tổng 20 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 藍


Chữ gần giống với 藍:

, , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 藍

Tự hình:

Tự hình chữ 藍 Tự hình chữ 藍 Tự hình chữ 藍 Tự hình chữ 藍

藍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藍 Tìm thêm nội dung cho: 藍