Từ: 厂子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厂子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厂 • 子

Nghĩa của 厂子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎng·zi] 1. nhà máy; công xưởng; phân xưởng。工厂。
我们厂子里新建一个车间。
nhà máy chúng tôi mới xây dựng thêm một phân xưởng.
2. nơi buôn bán; cửa hàng (có bãi rộng để chứa hàng và tiến hành gia công)。指 有宽敞地面可以存放货物并进行加工的商店。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán厂:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng厂:xưởng sản xuất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
厂子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厂子 Tìm thêm nội dung cho: 厂子