Cao su chống va đập cửa

Từ: 污辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 污辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 污辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūrǔ] 1. làm nhục; lăng mạ; sỉ nhục。侮辱。
2. làm bẩn; vấy bẩn。玷污。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
污辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 污辱 Tìm thêm nội dung cho: 污辱