Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 效尤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 效尤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 效尤 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàoyóu] bắt chước làm theo; nhắm mắt làm theo。明知别人的行为是错误的而照样去做。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 效

hiệu:hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尤

vưu:vưu (cái tốt; đặc biệt); vưu nhân (hờn duyên tủi phận)
效尤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 效尤 Tìm thêm nội dung cho: 效尤