Từ: 买单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 买单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 买单 trong tiếng Trung hiện đại:

Tính tiền. Thanh toán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 买

mãi:khuyến mãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
买单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 买单 Tìm thêm nội dung cho: 买单