Cao su chống va đập cửa

Chữ 㯚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯚

[]

U+3BDA, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ta1;
Việt bính: daap3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯚


Chữ gần giống với 㯚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯚

Tự hình:

Tự hình chữ 㯚 Tự hình chữ 㯚 Tự hình chữ 㯚 Tự hình chữ 㯚

㯚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯚 Tìm thêm nội dung cho: 㯚