Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 若干 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruògān] bao nhiêu; một số (hỏi số lượng hoặc không định lượng)。多少(问数量或指不定量)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 若干 Tìm thêm nội dung cho: 若干
