Chữ 鐚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鐚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐚

1. 鐚 cấu thành từ 2 chữ: 金, 惡
  • ghim, găm, kim
  • ác, ô, ố
  • 2. 鐚 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 惡
  • kim, thực
  • ác, ô, ố
  • []

    U+941A, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐚


    Chữ gần giống với 鐚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐚

    𰾪,

    Chữ gần giống 鐚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐚 Tự hình chữ 鐚 Tự hình chữ 鐚 Tự hình chữ 鐚

    鐚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐚 Tìm thêm nội dung cho: 鐚