Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 压延 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāyán] kéo; dát; ép (kim loại thành những hình nhất định)。加压力使金属伸延成一定形状。大多数金属要加热到一定程度进行压延。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 压延 Tìm thêm nội dung cho: 压延
