Chữ 隁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隁, chiết tự chữ YỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隁:

隁 yển

Đây là các chữ cấu thành từ này: 隁

隁

Chiết tự chữ 隁

Chiết tự chữ yển bao gồm chữ 阜 匽 hoặc 阝 匽 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 隁 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 匽
  • 阜 phụ
  • 匽 yển
  • 2. 隁 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 匽
  • 阝 phụ, ấp
  • 匽 yển
  • yển [yển]

    U+9681, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan4;
    Việt bính: jin2 jin3;

    隁 yển

    Nghĩa Trung Việt của từ 隁

    Cũng như chữ yển 堰.

    Chữ gần giống với 隁:

    陻, 陽, 陾, 陿, 隁, 隂, 隃, 隄, 隅, 隆, 隈, 隉, 隊, 隋, 隍, 階, 随, 隐, 𨺹,

    Chữ gần giống 隁

    隣, 陎, 陔, 陓, 陒, 陑, 限, 陏, 降, 陖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隁 Tự hình chữ 隁 Tự hình chữ 隁 Tự hình chữ 隁

    隁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隁 Tìm thêm nội dung cho: 隁