Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵油子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngyóu·zi] 名
lính dày dạn; từng trải (lính lâu năm trong quân đội phản động, nhiễm thói xấu, rất ranh mãnh)。指长时间呆在反动军队里,沾染了一些恶习,办事油猾的士兵。
lính dày dạn; từng trải (lính lâu năm trong quân đội phản động, nhiễm thói xấu, rất ranh mãnh)。指长时间呆在反动军队里,沾染了一些恶习,办事油猾的士兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 兵油子 Tìm thêm nội dung cho: 兵油子
