Chữ 𥊴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊴, chiết tự chữ TOÁT, TOÉT, TỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥊴:

𥊴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊴

𥊴

Chiết tự chữ 𥊴

[]

U+0252B4, tổng 17 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui4;
Việt bính: ;

𥊴

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊴



toét, như "toét mắt" (vhn)
toát, như "trắng toát" (btcn)
tối, như "tối tăm" (btcn)

Chữ gần giống với 𥊴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

Chữ gần giống 𥊴

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊴 Tự hình chữ 𥊴 Tự hình chữ 𥊴 Tự hình chữ 𥊴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥊴

toát𥊴:trắng toát
toét𥊴:toét mắt
tối𥊴:tối tăm
𥊴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊴 Tìm thêm nội dung cho: 𥊴