bẩm thiếp
Văn thư dân chúng hoặc cấp dưới trình lên quan phủ (ngày xưa).
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Nhân bả tha giá ta thoại, hựu tả liễu nhất cá bẩm thiếp, bẩm án sát sứ
因把他這些話, 又寫了一個稟帖, 稟按察使 (Đệ nhị thập tứ hồi).
Nghĩa của 禀帖 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稟
| bám | 稟: | bám chắc |
| bấm | 稟: | bấm ngón chân |
| bẩm | 稟: | bẩm báo |
| bẳm | 稟: | chằm bẳm (nhìn không rời) |
| bặm | 稟: | bụi bặm |
| bụm | 稟: | Bụm miệng cười |
| lắm | 稟: | nhiều lắm; lớn lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |

Tìm hình ảnh cho: 稟帖 Tìm thêm nội dung cho: 稟帖
